69237.jpg

BỆNH VIỆN LÊ VĂN THỊNH HƯỞNG ỨNG NGÀY HỘI ĐỔI MỚI SÁNG TẠO QUỐC GIA NĂM 2026

Đổi mới sáng tạo – Động lực phát triển của toàn xã hội

Ngày hội Đổi mới sáng tạo quốc gia là hoạt động có ý nghĩa nhằm lan tỏa tinh thần đổi mới sáng tạo, khuyến khích các tổ chức, doanh nghiệp, cơ quan, đơn vị và cộng đồng cùng tham gia nghiên cứu, ứng dụng khoa học, công nghệ và triển khai những giải pháp mới, thiết thực, góp phần tạo động lực cho sự phát triển kinh tế – xã hội.

Năm 2026, Ngày hội Đổi mới sáng tạo quốc gia được triển khai với chủ đề “Đổi mới sáng tạo – Động lực phát triển của toàn xã hội”, tiếp tục khẳng định vai trò của đổi mới sáng tạo trong quá trình phát triển đất nước, đồng thời thúc đẩy việc đưa khoa học, công nghệ và những sáng kiến mới vào thực tiễn.

Đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực y tế

Trong lĩnh vực y tế, đổi mới sáng tạo có vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng khám bệnh, chữa bệnh, cải tiến quy trình chuyên môn, ứng dụng công nghệ và nâng cao hiệu quả quản lý.

Đổi mới sáng tạo không chỉ được thể hiện qua việc nghiên cứu và ứng dụng những kỹ thuật, công nghệ hiện đại mà còn bắt đầu từ những thay đổi thiết thực trong công việc hằng ngày như cải tiến quy trình, rút ngắn thời gian chờ, nâng cao chất lượng phục vụ, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số và cải thiện trải nghiệm của người bệnh.

Mỗi sáng kiến, dù ở quy mô lớn hay nhỏ, nếu xuất phát từ nhu cầu thực tế và mang lại hiệu quả đều có thể góp phần tạo nên những thay đổi tích cực trong hoạt động chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân.

Bệnh viện Lê Văn Thịnh tích cực lan tỏa tinh thần đổi mới

Hưởng ứng Ngày hội Đổi mới sáng tạo quốc gia năm 2026, Bệnh viện Lê Văn Thịnh tiếp tục phát huy tinh thần chủ động, sáng tạo của đội ngũ cán bộ, viên chức và người lao động trong toàn bệnh viện.

Bệnh viện chú trọng khuyến khích các khoa, phòng và đơn vị chủ động nghiên cứu, đề xuất các sáng kiến, giải pháp cải tiến phù hợp với thực tế hoạt động; từng bước ứng dụng khoa học, công nghệ và chuyển đổi số nhằm nâng cao hiệu quả công việc, chất lượng chuyên môn và chất lượng phục vụ người bệnh.

Đặc biệt, tinh thần đổi mới được hướng đến việc lấy người bệnh làm trung tâm, tập trung giải quyết những vấn đề thực tiễn trong quá trình khám bệnh, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe. Từ việc cải tiến quy trình tiếp đón, hỗ trợ người bệnh, nâng cao hiệu quả truyền thông sức khỏe đến ứng dụng các giải pháp công nghệ trong quản lý và cung cấp dịch vụ y tế, mỗi cải tiến đều hướng đến mục tiêu phục vụ người bệnh ngày càng tốt hơn.

Lan tỏa văn hóa đổi mới sáng tạo

Đổi mới sáng tạo là quá trình liên tục, đòi hỏi sự chủ động, tinh thần học hỏi và sự phối hợp của mỗi cá nhân, mỗi khoa, phòng và toàn đơn vị.

Hưởng ứng Ngày hội Đổi mới sáng tạo quốc gia năm 2026 là dịp để Bệnh viện Lê Văn Thịnh tiếp tục nâng cao nhận thức về vai trò của đổi mới sáng tạo, khuyến khích cán bộ, viên chức và người lao động mạnh dạn đưa ra những ý tưởng mới, cải tiến những cách làm chưa phù hợp và biến những ý tưởng thiết thực thành các giải pháp có giá trị trong thực tiễn.

Với tinh thần “Đổi mới sáng tạo – Động lực phát triển của toàn xã hội”, Bệnh viện Lê Văn Thịnh tiếp tục đồng hành cùng xu thế đổi mới, ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số trong lĩnh vực y tế; góp phần xây dựng môi trường làm việc hiện đại, chuyên nghiệp, hiệu quả và hướng đến nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe nhân dân.

Mỗi ý tưởng mới – Một thay đổi tích cực.
Mỗi sáng kiến – Một bước tiến vì người bệnh.

Bệnh viện Lê Văn Thịnh cùng lan tỏa tinh thần đổi mới sáng tạo vì một nền y tế hiện đại, chất lượng và lấy người bệnh làm trung tâm.


Capture-2.png

23 Tháng Chín, 2026 Tin TứcTruyền Thông

Sáng 19/9/2026, Hội nghị Khoa học Thường niên Bệnh viện Lê Văn Thịnh năm 2026 diễn ra tại Hội trường C, Bệnh viện Lê Văn Thịnh, Thành phố Hồ Chí Minh, với sự tham dự của đông đảo chuyên gia, bác sĩ, nhà khoa học và cán bộ quản lý y tế. Hội nghị là diễn đàn cập nhật tri thức, chia sẻ kinh nghiệm thực hành lâm sàng, đồng thời khẳng định định hướng phát triển bệnh viện theo hướng tự chủ, bền vững, lấy người bệnh làm trung tâm và không ngừng nâng cao chất lượng điều trị.

Với chủ đề “Cập nhật chuyên môn – Đổi mới thực hành – An toàn người bệnh”, hội nghị năm nay tập trung vào những vấn đề thiết thực của y học hiện đại, từ quản trị bệnh viện, quản lý bệnh mạn tính, ngoại khoa, dược lâm sàng đến chăm sóc sức khỏe người cao tuổi, nhi khoa và y học cổ truyền. Những công trình nghiên cứu, báo cáo chuyên sâu được trình bày không chỉ phản ánh nỗ lực phát triển chuyên môn của đội ngũ y tế mà còn mở ra nhiều hướng ứng dụng tri thức vào thực tiễn khám, chữa bệnh.

Trong bối cảnh ngành y tế đang chuyển mình mạnh mẽ, yêu cầu đối với các bệnh viện công lập không còn dừng lại ở việc nâng cao số lượng dịch vụ hay mở rộng quy mô hoạt động. Chất lượng điều trị, an toàn người bệnh, hiệu quả sử dụng nguồn lực và khả năng duy trì phát triển lâu dài ngày càng trở thành những tiêu chí quan trọng.

Từ yêu cầu đó, Hội nghị Khoa học Thường niên Bệnh viện Lê Văn Thịnh năm 2026 mang ý nghĩa như một không gian kết nối tri thức, nơi những kinh nghiệm thực hành được chia sẻ, những vấn đề lâm sàng được phân tích dưới góc nhìn khoa học và những giải pháp đổi mới được đặt trong mối quan hệ trực tiếp với lợi ích của người bệnh.

Tự chủ tài chính phải gắn với giá trị chăm sóc sức khỏe

Một trong những nội dung trọng tâm của hội nghị là báo cáo “Quản trị bền vững trong bối cảnh tự chủ tài chính” của BSCKII. Trần Văn Khanh, Giám đốc Bệnh viện Lê Văn Thịnh.

Từ thực tiễn điều hành bệnh viện công lập, BSCKII. Trần Văn Khanh đặt vấn đề tự chủ tài chính trong mối quan hệ với yêu cầu đổi mới toàn diện hoạt động quản trị. Theo đó, tự chủ không đơn thuần là bài toán cân đối thu, chi, mà còn là cơ hội để bệnh viện chủ động tổ chức nguồn lực, cải tiến quy trình vận hành, nâng cao hiệu quả chuyên môn và gia tăng giá trị chăm sóc sức khỏe cho nhân dân.

Trong điều kiện nguồn lực y tế luôn có giới hạn, việc sử dụng hiệu quả nhân lực, cơ sở vật chất, trang thiết bị và nguồn tài chính có ý nghĩa quyết định đối với khả năng duy trì chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, hiệu quả quản trị không thể chỉ được đo bằng các chỉ số tài chính mà cần được đánh giá từ chất lượng điều trị, mức độ an toàn, khả năng tiếp cận dịch vụ và sự hài lòng của người bệnh.

Đây cũng là cơ sở để Bệnh viện Lê Văn Thịnh xác định ba trụ cột phát triển đồng hành, gồm điều trị, đào tạo và nghiên cứu khoa học. Ba trụ cột này không hoạt động tách biệt mà tạo thành một hệ sinh thái y khoa, trong đó hoạt động khám, chữa bệnh cung cấp nền tảng thực tiễn cho đào tạo và nghiên cứu; đào tạo giúp phát triển nguồn nhân lực; còn nghiên cứu khoa học góp phần cải tiến quy trình, cập nhật kỹ thuật và nâng cao hiệu quả điều trị.

Đáng chú ý, định hướng phát triển khoa học của bệnh viện không đặt nặng số lượng đề tài mà chú trọng tính ứng dụng, khả năng chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành những thay đổi cụ thể trong thực hành lâm sàng.

BSCKII. Trần Văn Khanh nhấn mạnh: “Bệnh viện không đặt mục tiêu chạy theo số lượng đề tài. Chúng tôi hướng đến xây dựng một hệ sinh thái khoa học thực chất: người trẻ được dắt dìu, người có kinh nghiệm có trách nhiệm truyền nghề, chuyên gia được kết nối và dữ liệu lâm sàng được khai thác khoa học. Mỗi kết quả nghiên cứu phải hướng đến tạo ra giá trị thực cho người bệnh và cộng đồng”.

Thông điệp này cho thấy một cách tiếp cận nghiên cứu khoa học gắn với nhu cầu thực tiễn. Trong môi trường bệnh viện, mỗi dữ liệu lâm sàng, mỗi ca bệnh và mỗi vấn đề phát sinh trong quá trình chăm sóc đều có thể trở thành cơ sở để đặt ra câu hỏi nghiên cứu. Khi được tổ chức bài bản, các kết quả nghiên cứu có thể giúp chuẩn hóa quy trình, nhận diện nguy cơ, tối ưu hóa điều trị và hạn chế những sai sót có thể phòng ngừa.

Cùng với đó, việc xây dựng môi trường học thuật cởi mở, khuyến khích phản biện khoa học và tăng cường kết nối giữa các thế hệ chuyên gia được xem là yếu tố quan trọng để phát triển năng lực nội sinh của bệnh viện.

Tại hội nghị, Giám đốc Bệnh viện Lê Văn Thịnh cũng gửi lời tri ân đến các trường đại học, bệnh viện bạn, các thầy cô và chuyên gia đã đồng hành, hỗ trợ tư vấn chuyên môn; đồng thời biểu dương những nỗ lực của đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng, dược sĩ, kỹ thuật viên trong quá trình học tập, nghiên cứu và nâng cao chất lượng phục vụ người bệnh.

Sự kết nối giữa các cơ sở đào tạo, bệnh viện và đội ngũ chuyên gia không chỉ tạo điều kiện trao đổi kinh nghiệm mà còn góp phần mở rộng cơ hội tiếp cận những tiến bộ y học, thúc đẩy chuyển giao tri thức và phát triển nguồn nhân lực y tế chất lượng cao.

Tiếp cận đa cơ quan trong quản lý bệnh mạn tính

Trong nhóm báo cáo nội khoa, nội dung “Hướng dẫn quản lý hội chứng Tim mạch – Thận – Chuyển hóa (CKM) theo AHA/ACC/ADA/ASN 2026” do BSCKI. Đặng Khôi Nguyên, Đơn vị Nội tiết Thận, trình bày đã đề cập một trong những thách thức ngày càng rõ nét của y học hiện đại: sự tương tác phức tạp giữa các bệnh lý chuyển hóa, tim mạch và thận.

Hội chứng CKM phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa béo phì, rối loạn chuyển hóa, đái tháo đường, bệnh thận mạn và bệnh tim mạch. Những bệnh lý này có thể cùng tồn tại, tác động qua lại và làm gia tăng nguy cơ biến cố nghiêm trọng nếu không được phát hiện, quản lý từ sớm.

Báo cáo cập nhật cách tiếp cận phân tầng nguy cơ theo các giai đoạn CKM từ 0 đến 4, qua đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện sớm những người có nguy cơ cao, đặc biệt ở giai đoạn 3, khi đã xuất hiện các dấu hiệu bệnh tim mạch dưới lâm sàng hoặc nguy cơ tiền suy tim.

Một nội dung đáng chú ý là việc giới thiệu thang điểm PREVENT trong đánh giá nguy cơ tim mạch. Công cụ này tích hợp thêm các chỉ số liên quan chức năng thận như mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) và tỷ số albumin/creatinin niệu (UACR), giúp mở rộng khả năng đánh giá nguy cơ so với những mô hình dự báo trước đây.

Theo định hướng được trình bày, việc kết hợp đánh giá nguy cơ tim mạch với chức năng thận và tình trạng chuyển hóa giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện hơn về người bệnh, từ đó xây dựng chiến lược dự phòng và điều trị phù hợp.

Báo cáo cũng đề cập vai trò của các nhóm thuốc ức chế đồng vận chuyển natri – glucose 2 (SGLT2i) và đồng vận thụ thể GLP-1 (GLP-1 RA) trong chiến lược bảo vệ tim, thận và kiểm soát các yếu tố nguy cơ chuyển hóa ở những nhóm bệnh nhân phù hợp.

Điểm cốt lõi của cách tiếp cận này là chuyển từ điều trị từng bệnh lý riêng lẻ sang quản lý nguy cơ đa cơ quan. Thay vì chờ một biến cố tim mạch hoặc suy giảm chức năng thận xuất hiện, việc nhận diện nguy cơ sớm, kiểm soát đồng thời các yếu tố chuyển hóa và theo dõi liên tục có thể góp phần hạn chế tiến triển bệnh.

Cùng hướng đến nâng cao chất lượng điều trị bệnh mạn tính, báo cáo “Mô hình chăm sóc toàn diện bệnh nhân lọc máu: Từ sức khỏe thể chất đến chất lượng cuộc sống” của BSCKI. Nguyễn Thị Minh Trang, Khoa Thận nhân tạo, cho thấy yêu cầu mở rộng phạm vi chăm sóc vượt ra ngoài các chỉ số chuyên môn.

Bệnh thận mạn và quá trình lọc máu kéo dài tạo ra gánh nặng đáng kể đối với người bệnh, không chỉ về thể chất mà còn liên quan đến dinh dưỡng, tâm lý, khả năng vận động, sinh hoạt gia đình và điều kiện kinh tế – xã hội.

Xuất phát từ thực tiễn đó, mô hình chăm sóc được xây dựng với sự phối hợp của ASIF Australia, Trường Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh và CHIR, hướng đến sự tham gia của nhiều chuyên khoa, bao gồm thận nhân tạo, dinh dưỡng, tâm lý lâm sàng, phục hồi chức năng và công tác xã hội.

Thay vì chỉ tập trung vào quy trình lọc máu, mô hình chú trọng đồng hành với người bệnh trong suốt quá trình điều trị, hỗ trợ cải thiện sức khỏe thể chất, ổn định tâm lý và nâng cao khả năng thích nghi với cuộc sống lâu dài.

Việc hình thành Câu lạc bộ Bệnh nhân và Câu lạc bộ Thân nhân là một điểm nhấn đáng chú ý. Đây không chỉ là nơi người bệnh và gia đình chia sẻ kinh nghiệm, mà còn tạo điều kiện tiếp cận thông tin chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ tinh thần và giảm bớt áp lực trong quá trình điều trị kéo dài.

Đặc biệt, mô hình còn triển khai ứng dụng di động “Thận nhân tạo BV Lê Văn Thịnh”, góp phần tăng cường kết nối, hỗ trợ tiếp cận thông tin và thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý người bệnh. Việc đưa kỹ thuật lọc máu về đơn vị Cần Giờ cũng thể hiện nỗ lực mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ chuyên khoa, giúp người bệnh giảm bớt gánh nặng di chuyển.

Từ góc độ quản trị chất lượng, đây là cách tiếp cận hướng đến chăm sóc liên tục, lấy người bệnh làm trung tâm, đồng thời huy động sự tham gia của gia đình và các nguồn lực cộng đồng trong quá trình điều trị.

Phát hiện sớm bệnh lý tiềm ẩn, mở rộng cơ hội điều trị

Một vấn đề khác được đề cập tại hội nghị là giá trị của khám sức khỏe định kỳ trong phát hiện những bệnh lý chưa biểu hiện triệu chứng rõ ràng.

Báo cáo của BSCKII. Trần Quí Phương Linh và BSCKII. Trần Quí Phương Thùy tập trung phân tích vai trò của xét nghiệm công thức máu trong nhận diện sớm các bất thường huyết học, đặc biệt là những bệnh lý ác tính có thể được phát hiện ngay từ giai đoạn chưa xuất hiện biểu hiện lâm sàng điển hình.

Trường hợp bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML) có nhiễm sắc thể Philadelphia dương tính (Ph+) được đề cập như một minh họa cho giá trị của phát hiện sớm. Khi bệnh được nhận diện kịp thời, người bệnh có thể được đánh giá chuyên sâu và tiếp cận điều trị nhắm trúng đích, chẳng hạn bằng Imatinib, theo chỉ định chuyên môn.

Thông điệp từ báo cáo không nằm ở việc xem một xét nghiệm đơn lẻ là công cụ phát hiện mọi bệnh lý, mà ở vai trò của khám sức khỏe định kỳ, đánh giá nguy cơ và theo dõi những bất thường cần thiết. Khi được thực hiện phù hợp với độ tuổi, tiền sử và tình trạng sức khỏe, hoạt động này có thể góp phần rút ngắn thời gian phát hiện bệnh, tạo cơ hội can thiệp sớm và hạn chế những biến chứng đáng tiếc.

Trong lĩnh vực tim mạch, báo cáo “Chủng ngừa trong chăm sóc bệnh nhân tim mạch: Góc nhìn từ ACC 2026” cập nhật các khuyến cáo liên quan đến dự phòng biến cố tim mạch cấp tính có liên quan đến nhiễm trùng đường hô hấp ở nhóm bệnh nhân nguy cơ cao.

Nội dung này đặt vấn đề tiêm chủng trong một chiến lược chăm sóc toàn diện, bên cạnh kiểm soát huyết áp, lipid máu, đường huyết, chế độ dinh dưỡng và hoạt động thể lực.

Đối với người bệnh tim mạch, việc đánh giá tình trạng tiêm chủng và tư vấn dự phòng phù hợp có thể là một phần trong kế hoạch quản lý sức khỏe lâu dài. Điều đó đòi hỏi bác sĩ không chỉ tập trung vào điều trị bệnh lý hiện hữu mà còn chủ động nhận diện những nguy cơ có thể dẫn đến nhập viện hoặc làm nặng thêm tình trạng bệnh.

Ngoại khoa hướng đến can thiệp ít xâm lấn, phục hồi sớm

Ở lĩnh vực ngoại khoa, các báo cáo tại hội nghị cho thấy xu hướng tiếp tục hoàn thiện kỹ thuật phẫu thuật theo hướng giảm xâm lấn, hạn chế tổn thương mô và cải thiện quá trình phục hồi sau can thiệp.

Báo cáo “Nối trong ổ bụng: Mảnh ghép cuối cùng của phẫu thuật nội soi đại tràng” tập trung vào kỹ thuật thực hiện miệng nối ruột hoàn toàn trong ổ bụng, một bước tiến có ý nghĩa trong việc hoàn thiện quy trình phẫu thuật nội soi đại tràng.

Với kỹ thuật này, việc đưa bệnh phẩm ra ngoài và thực hiện miệng nối được tổ chức theo phương pháp phù hợp với phẫu thuật nội soi, qua đó hướng đến giảm kích thước đường rạch lấy bệnh phẩm và hạn chế những tác động không cần thiết lên thành bụng.

Các lợi ích được kỳ vọng bao gồm giảm đau sau mổ, hỗ trợ phục hồi sớm và hạn chế một số biến chứng liên quan đến vết mổ. Tuy nhiên, việc lựa chọn kỹ thuật vẫn cần dựa trên tình trạng cụ thể của người bệnh, đặc điểm tổn thương, điều kiện phẫu thuật và kinh nghiệm của ê-kíp điều trị.

Bên cạnh đó, báo cáo “Kết quả bước đầu phẫu thuật điều trị gãy xương thuyền tại Bệnh viện Lê Văn Thịnh” cung cấp thêm dữ liệu thực hành về kỹ thuật kết hợp xương can thiệp tối thiểu trong điều trị gãy xương thuyền cổ tay.

Xương thuyền có vai trò quan trọng trong vận động và sự ổn định của cổ tay. Những tổn thương tại vị trí này nếu không được phát hiện, điều trị phù hợp có thể ảnh hưởng đến chức năng bàn tay và khả năng lao động, sinh hoạt của người bệnh.

Việc ứng dụng kỹ thuật kết hợp xương ít xâm lấn hướng đến tạo điều kiện liền xương, bảo tồn chức năng và rút ngắn thời gian phục hồi. Những kết quả bước đầu được trình bày tại hội nghị là cơ sở để tiếp tục theo dõi, đánh giá hiệu quả điều trị và hoàn thiện quy trình chuyên môn.

Từ các báo cáo ngoại khoa, có thể thấy mục tiêu đổi mới kỹ thuật không chỉ là thực hiện được một phương pháp mới, mà còn phải chứng minh giá trị trong thực tế, bảo đảm an toàn và mang lại lợi ích thiết thực cho người bệnh.

Chăm sóc người cao tuổi và phát huy giá trị y học cổ truyền

Trong bối cảnh già hóa dân số, chăm sóc sức khỏe người cao tuổi ngày càng đòi hỏi cách tiếp cận liên ngành, trong đó những vấn đề tưởng chừng riêng biệt như sức khỏe răng miệng cũng có thể ảnh hưởng sâu rộng đến thể trạng và chất lượng sống.

Báo cáo “Chăm sóc sức khỏe răng miệng người cao tuổi suy giảm chức năng hoạt động” của TS.BSCKII. Cao Hữu Tiến phân tích mối liên hệ giữa tình trạng răng miệng với dinh dưỡng, khả năng vận động và sức khỏe toàn thân.

Theo nội dung báo cáo, mất răng, khô miệng và suy giảm chức năng niêm mạc miệng là những vấn đề thường gặp ở người cao tuổi. Khi khả năng ăn nhai suy giảm, người bệnh có thể gặp khó khăn trong việc duy trì chế độ dinh dưỡng đầy đủ, từ đó làm tăng nguy cơ suy dinh dưỡng và suy giảm thể trạng.

Không chỉ ảnh hưởng đến ăn uống, tình trạng răng miệng kém còn có thể hạn chế giao tiếp, làm giảm sự tự tin và thu hẹp tương tác xã hội. Đối với người cao tuổi vốn đã suy giảm chức năng hoạt động, những tác động này càng có thể làm gia tăng sự phụ thuộc vào người chăm sóc.

Báo cáo đề xuất các giải pháp chăm sóc phù hợp, bao gồm kiểm soát mảng bám cơ học, chăm sóc hàm giả đúng cách, hỗ trợ tái khoáng và phối hợp can thiệp dinh dưỡng khi cần thiết.

Điểm đáng chú ý là việc chăm sóc răng miệng cần được xem như một thành phần của chăm sóc sức khỏe toàn diện, thay vì chỉ được thực hiện khi người bệnh xuất hiện đau nhức hoặc các vấn đề nha khoa cấp tính.

Ở lĩnh vực y học cổ truyền, báo cáo “Hiệu quả điều trị mất ngủ không thực tổn bằng nhĩ châm kết hợp điện châm” đề cập khả năng ứng dụng phương pháp châm cứu trong cải thiện chất lượng giấc ngủ.

Mất ngủ kéo dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất, tâm lý, khả năng tập trung và chất lượng cuộc sống. Báo cáo tập trung đánh giá hiệu quả của việc kết hợp nhĩ châm và điện châm trong hỗ trợ điều trị, qua đó mở rộng góc nhìn về sự phối hợp giữa các phương pháp y học cổ truyền và chăm sóc lâm sàng hiện đại.

Việc đánh giá hiệu quả điều trị cần dựa trên các tiêu chí chuyên môn, diễn biến của người bệnh và theo dõi sau can thiệp. Các phương pháp không dùng thuốc có thể đóng vai trò hỗ trợ trong kế hoạch điều trị phù hợp, nhưng việc sử dụng thuốc an thần hoặc điều chỉnh thuốc vẫn cần được bác sĩ cân nhắc theo tình trạng cụ thể.

Những báo cáo này cho thấy sự đa dạng trong các hướng tiếp cận tại hội nghị, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu chăm sóc sức khỏe theo hướng toàn diện, chú trọng chức năng, khả năng tự chủ và chất lượng sống của người bệnh.

An toàn thuốc: từ lựa chọn kháng sinh đến giám sát nồng độ điều trị

Trong hoạt động khám, chữa bệnh, sử dụng thuốc hợp lý và an toàn là một trong những yếu tố quyết định hiệu quả điều trị, đặc biệt đối với những nhóm thuốc có nguy cơ gây tác dụng không mong muốn hoặc đòi hỏi theo dõi chặt chẽ.

Tại hội nghị, các báo cáo về thực hành sử dụng kháng sinh hợp lý theo hướng dẫn CLSI-IDSA 2026 và theo dõi nồng độ Vancomycin trong máu đã tập trung vào vai trò ngày càng quan trọng của dược lâm sàng trong tối ưu hóa điều trị.

Trước tình trạng vi khuẩn kháng thuốc tiếp tục đặt ra thách thức đối với hệ thống y tế, việc lựa chọn kháng sinh không thể chỉ dựa trên kinh nghiệm điều trị hoặc phổ tác dụng chung của thuốc. Bác sĩ cần xem xét đặc điểm người bệnh, vị trí nhiễm khuẩn, mức độ nặng, kết quả vi sinh và kiểu hình, kiểu gen kháng thuốc khi có dữ liệu phù hợp.

Báo cáo về sử dụng kháng sinh hợp lý nhấn mạnh định hướng cá thể hóa điều trị, từ lựa chọn thuốc, liều dùng, đường dùng đến thời gian điều trị. Việc khai thác kết quả kháng sinh đồ và dữ liệu vi sinh có ý nghĩa quan trọng trong hỗ trợ quyết định lâm sàng, hạn chế sử dụng kháng sinh không cần thiết và góp phần giảm áp lực chọn lọc kháng thuốc.

Đối với Vancomycin, một kháng sinh cần được theo dõi chặt chẽ trong nhiều tình huống lâm sàng, báo cáo tập trung vào ứng dụng theo dõi nồng độ thuốc trong máu (TDM), trong đó có các chỉ số nồng độ đáy và diện tích dưới đường cong nồng độ – thời gian (AUC), kết hợp với tỷ số AUC/MIC.

Việc theo dõi phù hợp giúp bác sĩ đánh giá mức độ phơi nhiễm thuốc, điều chỉnh liều theo chức năng thận và đặc điểm người bệnh, qua đó hướng đến cân bằng giữa hiệu quả diệt khuẩn và nguy cơ độc tính trên thận.

Những nội dung này cho thấy dược lâm sàng không chỉ là hoạt động hỗ trợ cấp phát thuốc mà ngày càng tham gia sâu vào quá trình ra quyết định điều trị. Sự phối hợp giữa bác sĩ, dược sĩ lâm sàng, điều dưỡng và bộ phận xét nghiệm là nền tảng để nâng cao an toàn thuốc, hạn chế sai sót và sử dụng nguồn lực y tế hiệu quả.

Nghiên cứu nhi khoa: nhận diện nguy cơ từ những yếu tố gần gũi

Trong nhóm báo cáo nhi khoa và y tế dự phòng, nghiên cứu “Tỷ lệ huyết thanh dương tính với Toxocara spp. và các yếu tố liên quan ở trẻ em” do BS. Trần Minh Tiến cùng cộng sự, phối hợp giữa Trường Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh và Bệnh viện Lê Văn Thịnh, thực hiện đã cung cấp những dữ liệu đáng chú ý về nguy cơ phơi nhiễm ký sinh trùng ở trẻ.

Nghiên cứu cắt ngang trên 216 trẻ từ 3 đến 15 tuổi ghi nhận tỷ lệ dương tính với kháng thể Toxocara spp. là 13,8%.

Toxocara spp. là nhóm ký sinh trùng có thể gây bệnh ở người thông qua quá trình phơi nhiễm với trứng hoặc ấu trùng từ môi trường bị ô nhiễm. Trẻ em là nhóm cần được quan tâm do đặc điểm sinh hoạt, vui chơi và khả năng tiếp xúc với đất, môi trường ngoài trời hoặc vật nuôi.

Nghiên cứu xác định một số yếu tố có liên quan đến tình trạng huyết thanh dương tính, gồm triệu chứng ngứa, tê chi hoặc đau chi, thói quen ăn rau sống, tiếp xúc với chó mèo và hành vi rửa tay trước khi ăn.

Trong đó, triệu chứng tê chi hoặc đau chi có tỷ số odds hiệu chỉnh (aOR) là 6,77; triệu chứng ngứa có aOR 2,64; thói quen ăn rau sống có aOR 2,40; tiếp xúc trực tiếp với chó mèo có aOR 2,21. Ngược lại, hành vi rửa tay trước khi ăn có liên quan với khả năng giảm odds huyết thanh dương tính trong mô hình phân tích.

Các kết quả này cần được diễn giải trong phạm vi nghiên cứu cắt ngang. Tỷ lệ huyết thanh dương tính không đồng nghĩa với tỷ lệ trẻ đang mắc bệnh lâm sàng, và mối liên quan thống kê không tự chứng minh quan hệ nhân quả.

Tuy vậy, nghiên cứu góp phần cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn cho hoạt động tư vấn sức khỏe, truyền thông phòng bệnh và định hướng nghiên cứu tiếp theo. Những biện pháp như rửa tay đúng cách, vệ sinh thực phẩm, quản lý vật nuôi và hạn chế tiếp xúc với môi trường có nguy cơ ô nhiễm vẫn giữ vai trò quan trọng trong phòng ngừa các bệnh ký sinh trùng.

Cũng trong lĩnh vực nhi khoa, báo cáo “Khảo sát tỷ lệ dị tật bàn chân khoèo và bàn chân trước khép bẩm sinh ở trẻ sau sinh 24 giờ tại Bệnh viện Lê Văn Thịnh” hướng đến tăng cường phát hiện sớm các bất thường cơ xương khớp ở trẻ sơ sinh.

Việc tầm soát ngay trong những giờ đầu sau sinh có ý nghĩa trong nhận diện các dị tật cần theo dõi hoặc can thiệp sớm. Đối với bàn chân khoèo bẩm sinh, phương pháp Ponseti là một hướng điều trị bảo tồn được ứng dụng rộng rãi, với các bước nắn chỉnh và bó bột tuần tự theo chỉ định chuyên môn.

Phát hiện sớm giúp trẻ có cơ hội được đánh giá, tư vấn và điều trị phù hợp ngay từ đầu, đồng thời giảm nguy cơ bỏ sót những bất thường có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động về sau.

Đưa tri thức vào thực hành, lấy an toàn người bệnh làm thước đo

Nhìn tổng thể, Hội nghị Khoa học Thường niên Bệnh viện Lê Văn Thịnh năm 2026 cho thấy sự đa dạng trong các lĩnh vực nghiên cứu và thực hành y khoa. Từ quản trị bệnh viện, nội khoa, ngoại khoa đến dược lâm sàng, nha khoa, y học cổ truyền và nhi khoa, các báo cáo đều hướng đến một yêu cầu chung: nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe bằng những giải pháp có cơ sở khoa học và khả năng ứng dụng thực tiễn.

Điểm chung của các công trình không chỉ nằm ở việc cập nhật kiến thức hoặc giới thiệu kỹ thuật mới, mà còn ở nỗ lực nhận diện những vấn đề cụ thể trong quá trình chăm sóc người bệnh.

Đó là nguy cơ tim mạch – thận – chuyển hóa cần được phát hiện sớm; là gánh nặng thể chất và tâm lý của người bệnh lọc máu; là những bất thường huyết học có thể được nhận diện qua khám sức khỏe định kỳ; là yêu cầu giảm xâm lấn trong phẫu thuật; là những nguy cơ liên quan đến sử dụng thuốc; hay những vấn đề sức khỏe ở trẻ em có thể phòng ngừa bằng thay đổi hành vi và phát hiện sớm.

Trong bối cảnh bệnh viện công lập thực hiện tự chủ, những hoạt động nghiên cứu như vậy càng có ý nghĩa khi góp phần hỗ trợ quyết định chuyên môn, cải tiến quy trình và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Tuy nhiên, giá trị của nghiên cứu khoa học chỉ thực sự được khẳng định khi kết quả được đánh giá nghiêm túc, triển khai phù hợp và theo dõi bằng các chỉ số chất lượng, an toàn và kết quả điều trị. Không phải mọi kỹ thuật mới đều có thể áp dụng cho mọi người bệnh; không phải mọi kết quả nghiên cứu ban đầu đều đủ cơ sở để thay đổi thực hành rộng rãi.

Do đó, việc duy trì văn hóa phản biện, cập nhật bằng chứng, tuân thủ hướng dẫn chuyên môn và đánh giá liên tục sau triển khai là những yêu cầu cần thiết để bảo đảm đổi mới y khoa đi cùng an toàn người bệnh.

Hội nghị cũng cho thấy vai trò của hợp tác giữa bệnh viện với các trường đại học, cơ sở y tế và chuyên gia trong việc phát triển nghiên cứu, đào tạo nhân lực và chuyển giao tri thức. Đây là nền tảng để bệnh viện từng bước nâng cao năng lực chuyên môn, đồng thời xây dựng môi trường học thuật có tính kế thừa và phát triển bền vững.

Khép lại hội nghị, thông điệp của BSCKII. Trần Văn Khanh tiếp tục gợi mở định hướng cho chặng đường phát triển tiếp theo của Bệnh viện Lê Văn Thịnh: “Một bệnh viện chỉ có thể phát triển bền vững khi biết học hỏi, biết hợp tác và không ngừng đổi mới chính mình”.

Trong hành trình phát triển của một bệnh viện, đổi mới không chỉ thể hiện qua trang thiết bị hiện đại hay những kỹ thuật chuyên sâu, mà còn được tạo nên từ từng quy trình chăm sóc được cải tiến, từng nguy cơ được nhận diện sớm, từng quyết định điều trị dựa trên bằng chứng và từng trải nghiệm của người bệnh được quan tâm đúng mức.

Với định hướng phát triển đồng hành giữa điều trị, đào tạo và nghiên cứu khoa học, Hội nghị Khoa học Thường niên năm 2026 là dịp để Bệnh viện Lê Văn Thịnh nhìn lại những kết quả chuyên môn, mở rộng kết nối học thuật và xác định những yêu cầu đổi mới trong thời gian tới.

Từ những tri thức được chia sẻ tại hội nghị đến những thay đổi trong thực hành hằng ngày là một hành trình cần sự kiên trì, phối hợp và trách nhiệm của toàn thể đội ngũ y tế. Đó cũng là con đường để bệnh viện phát triển theo hướng tự chủ gắn với chất lượng, bền vững gắn với hiệu quả và đổi mới gắn với an toàn người bệnh.

Bởi sau cùng, giá trị của một hội nghị khoa học không chỉ nằm ở số lượng báo cáo được trình bày, mà còn ở những tri thức được chuyển hóa thành hành động, những thực hành được cải tiến và những lợi ích thiết thực mà người bệnh nhận được từ sự tiến bộ không ngừng của y học.

Nguồn: Tấn Tài – thanhnienviet.vn


Capture-1.png

23 Tháng Chín, 2026 Tin TứcTruyền Thông
SKĐS – Tự chủ tài chính mở ra cơ hội phát triển, nhưng cũng đặt bệnh viện trước bài toán cân bằng giữa nguồn thu và quyền lợi người bệnh.

Tại Hội nghị Khoa học thường niên năm 2026 của Bệnh viện Lê Văn Thịnh (TPHCM), diễn ra sáng nay (19/9), BS.CKII Trần Văn Khanh – Giám đốc bệnh viện, dành phần lớn bài chia sẻ để nói về một câu chuyện ít khi được nhìn đầy đủ: Tự chủ tài chính không chỉ là bài toán thu – chi, mà còn là bài toán quản trị, chất lượng và đạo đức nghề nghiệp.

Với chủ đề “Quản trị bền vững trong bối cảnh tự chủ tài chính – Chia sẻ kinh nghiệm Bệnh viện Lê Văn Thịnh”, BS. Khanh cho rằng điều quan trọng nhất là bệnh viện phải tìm được sự cân bằng để vừa bảo đảm nguồn lực phát triển, vừa giữ vững chất lượng khám chữa bệnh và quyền lợi của người bệnh.

Tự chủ mở ra cơ hội, nhưng cũng có áp lực

Theo BS.CKII Trần Văn Khanh, Bệnh viện Lê Văn Thịnh bắt đầu thực hiện tự chủ tài chính từ năm 2016. Khi đó, bệnh viện thuộc nhóm tự chủ chi thường xuyên, trong khi các khoản chi đầu tư vẫn do ngân sách nhà nước bảo đảm.

Tự chủ giúp bệnh viện chủ động hơn trong sử dụng nguồn lực tài chính, cải tiến dịch vụ và từng bước nâng chất lượng hoạt động. BS. Khanh dẫn chứng, chất lượng bệnh viện những năm qua tăng khoảng 10-12% mỗi năm; hiện bệnh viện đạt mức điểm chất lượng 4,34, với 934 điểm khi quy đổi theo thang điểm 1.000.

BS.CKII Trần Văn Khanh – Giám đốc Bệnh viện Lê Văn Thịnh chia sẻ kinh nghiệm thực hiện tự chủ tài chính tại hội nghị. Ảnh: Mimosa

Tuy nhiên, tự chủ cũng đặt ra không ít thách thức. Một trong những vấn đề được lãnh đạo bệnh viện nhấn mạnh là cơ cấu giá dịch vụ y tế hiện chưa phản ánh đầy đủ các chi phí thực tế. Theo chia sẻ tại hội nghị, trong cấu phần giá hiện nay, vẫn còn các khoản liên quan đến đào tạo, nghiên cứu khoa học, công nghệ thông tin, quản lý… chưa được tính đầy đủ.

Bên cạnh đó, nguồn thu của bệnh viện hiện phụ thuộc lớn vào bảo hiểm y tế, chiếm khoảng 80% tổng nguồn thu. “Muốn quản trị một cách bền vững và lâu dài thì cần có sự cân bằng giữa hiệu quả thu – chi, nhưng không làm giảm chất lượng khám và điều trị” – BS. Khanh nói.

Điều khiến người đứng đầu bệnh viện trăn trở hơn cả là khi áp lực doanh thu xuất hiện, nếu không đặt người bệnh ở vị trí trung tâm, bệnh viện có thể đứng trước những lựa chọn không phù hợp với nguyên tắc nghề nghiệp.

Chẳng hạn, ông đặt vấn đề: Một trường hợp chưa cần phẫu thuật có bị thúc đẩy sang can thiệp hay không; việc tiết giảm chi phí có làm giảm quyền lợi người bệnh hay không; hay những dịch vụ nào thực sự cần thiết để người bệnh được hưởng lợi.

Theo BS. Khanh, đây không đơn thuần là câu chuyện tài chính mà còn là câu chuyện đạo đức trong quản trị bệnh viện.

Chọn đúng thứ để đầu tư, giữ người bằng chất lượng

Một trong những hướng được Bệnh viện Lê Văn Thịnh tính toán là phát triển những chuyên khoa có nhu cầu thực tế, dựa trên mô hình bệnh tật và dữ liệu khám chữa bệnh.

BS. Khanh cho rằng bệnh viện đa khoa có nhiệm vụ phục vụ người dân ở nhiều lĩnh vực, nhưng đồng thời cũng phải nhận diện những chuyên khoa có khả năng tạo ra giá trị chuyên môn, từ đó tập trung nguồn lực đầu tư.

Chủ đề quản trị bệnh viện bền vững gắn liền với tự chủ tài chính thu hút đại biểu dự hội nghị. Ảnh: Mimosa

Ông dẫn ví dụ về các chuyên khoa như da liễu, mắt, răng hàm mặt, tai mũi họng… Những lĩnh vực này nếu được đầu tư bài bản về nhân lực, kỹ thuật và uy tín chuyên môn có thể trở thành những đơn vị mạnh ngay trong một bệnh viện đa khoa.

“Không phải xây dựng bệnh viện trong bệnh viện, mà là xây dựng quy mô, uy tín và giá trị chuyên môn” – BS. Khanh chia sẻ.

Theo ông, quyết định đầu tư cũng phải dựa trên dữ liệu. Những chuyên khoa đang quá tải, những kỹ thuật người dân có nhu cầu cao hay những lĩnh vực bệnh viện có khả năng phát triển đều cần được phân tích để xác định thứ tự ưu tiên.

Câu chuyện giữ chân nhân lực cũng được người đứng đầu Bệnh viện Lê Văn Thịnh nhấn mạnh. Theo BS. Khanh, thu nhập là một yếu tố, nhưng chưa đủ. Khi chất lượng chuyên môn, uy tín và thương hiệu bệnh viện được nâng lên, đội ngũ nhân viên có thêm niềm tin và động lực gắn bó.

Bệnh viện cũng đang hướng tới xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc của từng vị trí, từ lãnh đạo đến nhân viên, qua đó tạo nguồn lực ổn định cho hoạt động lâu dài, giữ người và có tích lũy để tái đầu tư.

Trong thời gian tới, bệnh viện dự kiến được chính quyền TPHCM đầu tư thêm 800 giường bệnh, với tổng mức đầu tư gần 2.600 tỷ đồng cho xây dựng, trang thiết bị và nguồn lực con người, nhằm tăng năng lực chuyên môn và góp phần giảm tải cho các bệnh viện trung tâm.

Dữ liệu, nghiên cứu và niềm tin của người bệnh

Một điểm đáng chú ý trong chia sẻ của BS. Khanh là ông không nhìn tự chủ tài chính tách rời nghiên cứu khoa học. Theo ông, dữ liệu bệnh tật và nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân cần được các bệnh viện cùng khai thác, chia sẻ để có cái nhìn rộng hơn về mô hình bệnh tật của địa phương. Khi có dữ liệu đủ lớn, các cơ sở y tế mới có thể tính toán được lĩnh vực nào cần đầu tư, lĩnh vực nào nên phối hợp và những nguồn lực nào có thể dùng chung.

Quan điểm này cũng gặp nhau với thông điệp được BS. Khanh đưa ra tại phần khai mạc hội nghị: Bệnh viện không chỉ cần nhiều đề tài, nhiều báo cáo khoa học mà quan trọng hơn là xây dựng được văn hóa nghiên cứu, trong đó những vấn đề xuất hiện từ thực tiễn điều trị có thể trở thành câu hỏi nghiên cứu và kết quả nghiên cứu phải quay trở lại phục vụ người bệnh.

Đại biểu dự hội nghị khoa học thường niên năm 2026 Bệnh viện Lê Văn Thịnh. Ảnh: Mimosa

Hội nghị Khoa học thường niên năm 2026 vì thế được Bệnh viện Lê Văn Thịnh xác định không chỉ là nơi trình bày các kết quả nghiên cứu, mà còn là không gian kết nối giữa điều trị, đào tạo và nghiên cứu khoa học.

Trong phát biểu khai mạc, BS. Khanh nhấn mạnh ba trụ cột này cần phát triển đồng hành, với người bệnh là trung tâm, chất lượng và an toàn là nền tảng, khoa học và đổi mới sáng tạo là động lực, còn hợp tác và chia sẻ là con đường để phát triển bền vững.

Từ các chuyên gia, giảng viên, nhà khoa học đến đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng, dược sĩ, kỹ thuật viên của bệnh viện, hội nghị tạo nên một diễn đàn để trao đổi những vấn đề từ thực tiễn khám chữa bệnh, đồng thời thúc đẩy mối liên kết giữa bệnh viện với các trường đại học, viện nghiên cứu và các cơ sở y tế.

Với riêng bài chia sẻ về tự chủ tài chính, BS. Khanh kết lại bằng một vấn đề có lẽ lớn hơn câu chuyện tiền bạc: Bệnh viện muốn phát triển bền vững phải tạo được niềm tin.

Đó là niềm tin của người bệnh khi gửi gắm sức khỏe, của nhân viên y tế khi lựa chọn gắn bó, của các chuyên gia khi đồng hành và của cộng đồng đối với một cơ sở y tế.

“Không có mô hình nào giống mô hình nào” – BS. Khanh nói, bởi mỗi bệnh viện có đội ngũ, điều kiện và hoàn cảnh khác nhau. Nhưng theo ông, bên cạnh chuyên môn và nguồn lực, sự đoàn kết nội bộ, sự gắn kết với các sở ngành, địa phương và đặc biệt là với người dân có thể tạo nên một giá trị rất quan trọng cho quản trị bền vững.

Tự chủ, vì thế, không chỉ là câu chuyện bệnh viện tự lo được nguồn thu. Đó còn là quá trình tự chịu trách nhiệm trước chất lượng chuyên môn, trước người bệnh và trước chính đội ngũ của mình.

Nguồn: Đỗ Bá – suckhoedoisong.vn


Capture.png

23 Tháng Chín, 2026 Tin TứcTruyền Thông

Chuyên gia bật mí liệu pháp kép kết hợp nhĩ và điện châm giúp người bệnh thoát khỏi đêm trắng, lấy lại giấc ngủ sâu tự nhiên an toàn và hiệu quả.

Đêm trắng trằn trọc, bồn chồn nghe tiếng đồng hồ tích tắc, hay nỗi sợ hãi mỗi khi bóng tối buông xuống… là cơn ác mộng mang tên “mất ngủ kinh niên” mà hàng triệu người đang phải cam chịu. Giữa ma trận của các loại thuốc an thần với nỗi lo phụ thuộc thuốc, Y học cổ truyền phối hợp công nghệ hiện đại đang mở ra một lối thoát tự nhiên, bền vững. Liệu phương pháp nhĩ châm lưu kim – dùng những chiếc kim siêu nhỏ tác động lên loa tai – có thực sự sở hữu “quyền năng” tái tạo lại chiếc đồng hồ sinh học đã hỏng?

BSCKII Nguyễn Thị Tuyết Nga – Trưởng khoa Y học Cổ truyền, Bệnh viện Lê Văn Thịnh (TP.HCM). Ảnh: NVCCBSCKII Nguyễn Thị Tuyết Nga – Trưởng khoa Y học Cổ truyền, Bệnh viện Lê Văn Thịnh (TP.HCM). Ảnh: NVCC

Phóng viên Một Thế Giới đã phỏng vấn BSCKII Nguyễn Thị Tuyết Nga – Trưởng khoa Y học Cổ truyền, Bệnh viện Lê Văn Thịnh (TP.HCM) – để giải mã cơ chế sinh học thần kinh của phác đồ kết hợp nhĩ châm lưu kim và điện sinh học – giải pháp giúp cải thiện tới 50% thời gian vào giấc và nâng cao vượt trội hiệu suất giấc ngủ tự nhiên.

Vì sao nhĩ châm lưu kim có thể giải quyết được căn bênh mất ngủ kinh niên?

– Thưa bác sĩ, dưới lăng kính của y học cổ truyền, chứng mất ngủ kinh niên không đơn thuần là căn bệnh xuất hiện ngày một ngày hai. Vậy đâu là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến tình trạng “thất miên” (hay “bất mị”) này? Tại sao những người thường xuyên lo âu, suy nghĩ quá độ lại là nạn nhân hàng đầu của những đêm trắng trằn trọc?

– BSCKII Nguyễn Thị Tuyết Nga: Trong Y học cổ truyền, chứng “thất miên” hoặc “bất mị” là một biểu hiện lâm sàng phức tạp, xuất phát từ nhiều thể bệnh và sự mất cân bằng sâu sắc bên trong cơ thể. Các thể bệnh cốt lõi thường gặp bao gồm: Tâm tì lưỡng hư, Tâm thận bất giao, Âm hư hỏa vượng, Can uất hóa hỏa và Tâm đởm khí hư. Ngoài ra, tình trạng đàm nhiệt nhiễu tâm hay vị bất hòa do thực trệ tích tụ cũng là tác nhân bẻ gãy giấc ngủ tự nhiên.

Khi rơi vào trạng thái lo âu quá độ – mà cổ thư gọi là “tư lự quá độ” – quá trình này sẽ trực tiếp làm tổn thương hai tạng Tâm và Tì. Tạng Tì suy yếu khiến chức năng vận hóa kém đi, dẫn đến nguồn khí huyết sinh hóa nuôi dưỡng cơ thể bị thiếu hụt. Lúc này, Tâm huyết không đủ dồi dào để nuôi dưỡng thần chí, hệ quả tất yếu là thần bất an và giấc ngủ tan biến.

Nếu vòng xoáy tiêu cực này kéo dài, cơ thể sẽ bị suy hao âm dịch nghiêm trọng, đặc biệt là nguồn Thận âm. Khi Thận thủy cạn kiệt, không còn đủ sức kiềm chế ngọn lửa Tâm hỏa đang bốc lên, nó sẽ tạo thành mô hình bệnh lí kinh điển mang tên “Tâm Thận bất giao”. Tâm Hỏa thuộc về thượng tiêu cứ thế bốc ngược lên trên mà không thể giáng xuống, quấy rối Tâm Thần khiến người bệnh luôn bồn chồn, hồi hộp và khó ngủ. Trong khi đó, Thận Thủy ở hạ tiêu thì lạnh ngắt, không thể thăng lên để làm mát và nuôi dưỡng Tâm, khiến thần chí ngày càng bất an, tạo thành một cái bẫy mất ngủ không lối thoát.

– Trong số các giải pháp đột phá, phương pháp nhĩ châm lưu kim tác động lên huyệt Thần môn và vùng dưới đồi ở loa tai đang thu hút sự chú ý rất lớn. Bác sĩ có thể phân tích sâu hơn về cơ chế sinh học thần kinh của liệu pháp này?

– BSCKII Nguyễn Thị Tuyết Nga: Nhĩ châm lưu kim tại huyệt Thần môn và vùng dưới đồi tác động chủ yếu thông qua các đường dẫn truyền thần kinh của loa tai, đặc biệt là nhánh tai của dây thần kinh X (dây phế vị). Khi kích thích nhẹ và liên tục các huyệt này, tín hiệu thần kinh sẽ truyền về nhân bó đơn độc (NTS) ở hành não, từ đó ảnh hưởng đến các trung tâm điều hòa thức – ngủ, hệ thần kinh tự chủ và trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA).

Kết quả là giúp giảm hoạt động giao cảm, tăng hoạt động phó giao cảm, giảm trạng thái tăng cảnh giác và giảm cortisol (hormone căng thẳng). Khi cơ thể bớt căng thẳng, hệ thống điều hòa nhịp sinh học và melatonin nội sinh sẽ có điều kiện hoạt động thuận lợi hơn. Vì vậy, cơ chế được kì vọng ở đây là giúp cơ thể tự chuyển sang trạng thái ngủ tự nhiên, chứ không hề cưỡng ép tế bào não.

Trong Y học cổ truyền, mất ngủ không phải là một căn bệnh đơn lẻ, biệt lập mà là chứng "thất miên" hoặc "bất mị". Đây là một biểu hiện lâm sàng phức tạp, xuất phát từ nhiều thể bệnh và sự mất cân bằng sâu sắc bên trong cơ thể. Các thể bệnh cốt lõi thường gặp bao gồm: Tâm tì lưỡng hư, Tâm thận bất giao, Âm hư hỏa vượng, Can uất hóa hỏa và Tâm đởm khí hư.
Ngoài ra, tình trạng đàm nhiệt nhiễu tâm hay vị bất hòa do thực trệ tích tụ cũng là tác nhân bẻ gãy giấc ngủ tự nhiên.

BSCKII Nguyễn Thị Tuyết Nga

Phối hợp nhĩ châm với điện châm tăng khả năng vào giấc lẫn chất lượng duy trì giấc ngủ

– Theo phác đồ, quy trình trị liệu lưu kim nhĩ hoàn kéo dài suốt 6 ngày và yêu cầu người bệnh phải tự ấn kích thích 4 lần mỗi ngày vào các khung giờ cố định. Bác sĩ có thể hướng dẫn chi tiết từng thao tác thực hiện tại nhà để người bệnh đạt hiệu quả tối ưu, đồng thời tránh tổn thương cho vùng tai nhạy cảm?

– BSCKII Nguyễn Thị Tuyết Nga: Khi thực hiện thao tác ấn, bạn bắt buộc phải dùng phần thịt của đầu ngón tay, tuyệt đối không dùng móng tay sắc nhọn vì dễ gây trầy xước da. Hãy dùng lực ấn theo phương vuông góc với bề mặt huyệt, duy trì lực vừa phải cho đến khi cảm thấy tức nhẹ, căng hoặc hơi đau ở mức độ chịu được, không cần cố sức ấn thật mạnh. Giữ nguyên lực ấn từ 30 đến 60 giây cho mỗi huyệt rồi từ từ thả ra. Tuy nhiên, nếu phác đồ của cơ sở y tế nơi bạn điều trị có quy định riêng biệt, bạn cần tuân thủ nghiêm ngặt theo đúng chỉ dẫn đó.

Bên cạnh đó, có những “ranh giới đỏ” mà người bệnh tuyệt đối không được bước qua để đảm bảo an toàn. Người bệnh không bao giờ ấn mạnh đến mức gây bầm tím hay chảy máu vùng tai. Khi ấn, chỉ ấn xuống chứ không xoay tròn ngón tay, không kéo bứt miếng dán và không tự ý lấy kim lưu ra ngoài. Không tự tiện đổ cồn hoặc các loại thuốc sát khuẩn lên miếng dán khi chưa có chỉ định của bác sĩ vì có thể làm bong tróc hoặc kích ứng da. Phải lập tức dừng ngay mọi hoạt động kích thích và liên hệ với bác sĩ nếu phát hiện vùng tai sưng nóng, đỏ rực, đau dồn dập, chảy mủ hoặc cơ thể bị phát sốt. Nếu chẳng may miếng dán bị bong trong quá trình sinh hoạt, người bệnh tuyệt đối không tự ý mua các loại kim ngoài thị trường để thay thế hay tự châm vào tai mình.

– Khi kết hợp nhĩ châm với hệ thống điện sinh học, phác đồ này được cá nhân hóa ra sao đối với từng thể bệnh cụ thể như Tâm tì lưỡng hư hoặc Tâm thận bất giao?

– BSCKII Nguyễn Thị Tuyết Nga: Nguyên tắc của y học cổ truyền là “biện chứng luận trị”, nghĩa là chúng tôi điều trị con người có bệnh chứ không điều trị một cái tên bệnh chung chung. Không bao giờ có chuyện hai bệnh nhân mất ngủ có thể trạng hoàn toàn khác nhau lại dùng chung một công thức huyệt vị rập khuôn.

Bên cạnh đó, có những “ranh giới đỏ” mà người bệnh tuyệt đối không được bước qua để đảm bảo an toàn. Người bệnh không bao giờ ấn mạnh đến mức gây bầm tím hay chảy máu vùng tai. Khi ấn, chỉ ấn xuống chứ không xoay tròn ngón tay, không kéo bứt miếng dán và không tự ý lấy kim lưu ra ngoài. Không tự tiện đổ cồn hoặc các loại thuốc sát khuẩn lên miếng dán khi chưa có chỉ định của bác sĩ vì có thể làm bong tróc hoặc kích ứng da. Phải lập tức dừng ngay mọi hoạt động kích thích và liên hệ với bác sĩ nếu phát hiện vùng tai sưng nóng, đỏ rực, đau dồn dập, chảy mủ hoặc cơ thể bị phát sốt. Nếu chẳng may miếng dán bị bong trong quá trình sinh hoạt, người bệnh tuyệt đối không tự ý mua các loại kim ngoài thị trường để thay thế hay tự châm vào tai mình.

– Khi kết hợp nhĩ châm với hệ thống điện sinh học, phác đồ này được cá nhân hóa ra sao đối với từng thể bệnh cụ thể như Tâm tì lưỡng hư hoặc Tâm thận bất giao?

– BSCKII Nguyễn Thị Tuyết Nga: Nguyên tắc của y học cổ truyền là “biện chứng luận trị”, nghĩa là chúng tôi điều trị con người có bệnh chứ không điều trị một cái tên bệnh chung chung. Không bao giờ có chuyện hai bệnh nhân mất ngủ có thể trạng hoàn toàn khác nhau lại dùng chung một công thức huyệt vị rập khuôn.

Đối với nhĩ châm, chúng tôi duy trì một bộ huyệt cốt lõi gồm Thần môn và vùng Dưới đồi, bởi đây là những vùng phản xạ đặc hiệu giúp điều hòa giấc ngủ và ổn định thần chí cho mọi đối tượng. Tuy nhiên, đối với phần điện châm trên cơ thể, các bác sĩ sẽ gia giảm, thay đổi hệ thống huyệt vị một cách linh hoạt tùy theo từng thể bệnh cụ thể.

Chẳng hạn, với thể Tâm tì lưỡng hư (cả tạng tâm lẫn tạng tỳ đều suy nhược), phác đồ điện châm sẽ ưu tiên nhóm huyệt có công năng kiện tỳ bồi bổ, ích khí, dưỡng huyết sinh tân và an thần dịu tâm trí. Ngược lại, với thể Tâm thận bất giao (mối liên kết giữa lửa của tâm và nước của thận bị cắt đứt), chúng tôi sẽ thay đổi chiến thuật, chú trọng tối đa vào nhóm huyệt có tác dụng tư âm dưỡng dịch, điều hòa mối quan hệ thủy – hỏa giữa Tâm và Thận, đồng thời định hướng an thần để kéo giấc ngủ về sâu hơn.

Nhĩ châm lưu kim tại huyệt Thần môn và vùng dưới đồi tác động chủ yếu thông qua các đường dẫn truyền thần kinh của loa tai, đặc biệt là nhánh tai của dây thần kinh X (dây phế vị). Khi kích thích nhẹ và liên tục các huyệt này, tín hiệu thần kinh sẽ truyền về nhân bó đơn độc (NTS) ở hành não, từ đó ảnh hưởng đến các trung tâm điều hòa thức – ngủ, hệ thần kinh tự chủ và trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA).

BSCKII Nguyễn Thị Tuyết Nga

– Các số liệu lâm sàng cho thấy nhóm bệnh nhân áp dụng liệu pháp kết hợp nhĩ châm và điện châm có sự cải thiện vượt trội so với chỉ dùng điện châm đơn thuần. Cụ thể, các chỉ số về thời gian đi vào giấc ngủ và hiệu suất giấc ngủ đã cải thiện ở mức độ nào, thưa bác sĩ?

– BSCKII Nguyễn Thị Tuyết Nga: Kết quả lâm sàng thu được từ nghiên cứu này thực sự là những con số biết nói. Về thời gian vào giấc ngủ, ban đầu, cả hai nhóm đều mất khoảng 160 phút. Sau 4 tuần, nhóm kết hợp nhĩ châm và điện châm giảm xuống còn 79,67 phút (giảm khoảng 80 phút, tương đương 50%). Trong khi đó, nhóm chỉ điện châm giảm xuống 121 phút (chỉ giảm khoảng 39 phút). Sự khác biệt giữa hai nhóm có ý nghĩa thống kê rất rõ rệt với p < 0,001.

Đối với hiệu suất giấc ngủ, nhóm kết hợp tăng từ 38,52% lên 61,58% (tăng 23,06 điểm phần trăm). Trong khi nhóm điện châm đơn thuần chỉ tăng từ 34,87% lên 44,51% (tăng 9,64 điểm phần trăm), cũng với p < 0,001.

Điều đáng chú ý là sự khác biệt đã bắt đầu xuất hiện từ ngày thứ 14 và tiếp tục rõ rệt hơn vào ngày thứ 28. Điều này chứng minh việc phối hợp nhĩ châm với điện châm đem lại tác động tích cực hơn hẳn đến cả khả năng vào giấc lẫn chất lượng duy trì giấc ngủ.

Người mất ngủ kinh niên cần thời gian bao lâu để hồi phục lại giấc ngủ

– Việc ứng dụng phác đồ không dùng thuốc này giúp người bệnh tránh được cảm giác nặng đầu, mệt mỏi vào sáng hôm sau. Cơ chế nào giúp não bộ tái tạo năng lượng trọn vẹn trong suốt giấc ngủ tự nhiên này?

– BSCKII Nguyễn Thị Tuyết Nga: Điều này trước hết liên quan đến sự khác biệt về cơ chế. Với phương pháp không dùng thuốc như nhĩ châm và điện châm, mục tiêu là điều hòa hoạt động của hệ thần kinh tự chủ, giảm trạng thái căng thẳng và tăng cảnh giác, từ đó tạo điều kiện để cơ thể tự chuyển sang trạng thái ngủ tự nhiên. Phương pháp này không đưa một chất an thần từ bên ngoài vào cơ thể để cưỡng ép gây buồn ngủ.

Khi giấc ngủ được hình thành theo nhịp sinh học tự nhiên, cơ thể sẽ trải qua đầy đủ các giai đoạn của giấc ngủ, đặc biệt là các giai đoạn ngủ sâu – thời điểm cần thiết cho quá trình phục hồi chức năng thần kinh, củng cố trí nhớ, điều hòa cảm xúc và tái tạo thể chất. Do đó, đích đến của chúng tôi không đơn thuần là làm cho người bệnh “ngủ được”, mà là giúp cơ thể lấy lại khả năng tự điều chỉnh giấc ngủ. Khi chất lượng giấc ngủ nâng cao, người bệnh sẽ thức dậy tỉnh táo hơn, giảm cảm giác mệt mỏi và nặng đầu vào buổi sáng.

Tuy nhiên, tôi cũng muốn nhấn mạnh rằng không phải cứ điều trị bằng phương pháp không dùng thuốc là chắc chắn sẽ không mệt vào sáng hôm sau. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào nguyên nhân mất ngủ, thời lượng, chất lượng giấc ngủ, các bệnh lí đi kèm cũng như khả năng đáp ứng của từng bệnh nhân.

Theo ghi nhận trung bình trên các ca lâm sàng kinh niên, một tiến trình điều trị và phục hồi toàn diện thường kéo dài từ 6 đến 8 tuần. Ảnh: NVCC.

– Với một phương pháp điều trị độc đáo và hiệu quả như vậy, liệu có sự phân hóa nào về đối tượng không? Những ai phù hợp nhất và cần có lưu ý đặc biệt gì khi bước vào phác đồ này?

– BSCKII Nguyễn Thị Tuyết Nga: Phương pháp kết hợp nhĩ châm và điện châm có phạm vi ứng dụng khá rộng rãi. Tuy nhiên, với mỗi nhóm đối tượng đặc thù, chúng tôi luôn xây dựng chiến lược tiếp cận riêng và giám sát cực kì nghiêm ngặt.

Đầu tiên là nhóm người lớn tuổi, những đối tượng này thường có hệ thống bệnh nền phức tạp như tim mạch, huyết áp. Bác sĩ bắt buộc phải rà soát kỹ danh mục các loại thuốc họ đang sử dụng hàng ngày (đặc biệt là thuốc chống đông máu), đồng thời kiểm tra độ bền thành mạch để kiểm soát và phòng ngừa tối đa nguy cơ chảy máu, bầm tím tại vị trí châm.

Đối với nhóm sản phụ và phụ nữ sau sinh, cơ thể họ vừa trải qua một cuộc vượt cạn lớn nên rất dễ rơi vào trạng thái khí huyết hư suy. Trước khi tiến hành, chúng tôi phải đánh giá toàn diện xem họ có bị thiếu máu hay không, tình trạng rối loạn nội tiết tố ở mức độ nào, đặc biệt là phải đánh giá sâu sắc yếu tố tâm lí để phát hiện sớm các dấu hiệu trầm cảm sau sinh nhằm phối hợp điều trị.

Cuối cùng là nhóm người trẻ tuổi, những nạn nhân của nhịp sống hiện đại, mất ngủ do áp lực công việc và stress kéo dài. Phương pháp nhĩ châm phối hợp điện châm sẽ đóng vai trò đắc lực giúp “hạ hỏa”, giải tỏa căng thẳng thần kinh, nhưng người bệnh vẫn cần chủ động điều chỉnh lối sống và thói quen sinh hoạt.

Nhìn chung, điều quan trọng nhất vẫn là xác định đúng nguyên nhân mất ngủ để thiết lập phác đồ cá nhân hóa phù hợp cho từng người, thay vì áp dụng một công thức chung cho tất cả.

– Đối với một người bệnh đã phải chung sống với chứng mất ngủ kinh niên suốt nhiều năm, hệ sinh học bị xáo trộn nghiêm trọng, họ sẽ phải trải qua khoảng bao nhiêu liệu trình hoặc mất bao lâu để khôi phục lại hoàn toàn chiếc đồng hồ sinh học tự nhiên?

– BSCKII Nguyễn Thị Tuyết Nga: Đây là thắc mắc chung của hầu hết bệnh nhân mất ngủ kinh niên khi đến gặp tôi với tâm lí khá nôn nóng. Tuy nhiên, trong thực tế lâm sàng, không có một con số ngày hay số tuần cố định cho tất cả mọi người. Tốc độ khôi phục của chiếc đồng hồ sinh học nhanh hay chậm phụ thuộc vào rất nhiều biến số: thời gian mắc bệnh bao nhiêu năm, nguyên nhân sâu xa là gì, thuộc thể bệnh nào và các yếu tố tâm lí, lối sống đi kèm ra sao.

Vì vậy, chúng tôi thường đánh giá người bệnh theo từng giai đoạn. Tiêu chí không chỉ dựa vào việc “ngủ được bao nhiêu tiếng”, mà còn xem người bệnh vào giấc có nhanh hơn không, giấc ngủ duy trì tốt không và quan trọng nhất là sau khi thức dậy cơ thể có cảm giác được phục hồi năng lượng hay chưa. Mục tiêu cuối cùng là giúp người bệnh lấy lại nhịp ngủ – thức tự nhiên và tự duy trì ổn định về lâu dài. Theo ghi nhận trung bình trên các ca lâm sàng kinh niên, một tiến trình điều trị và phục hồi toàn diện thường kéo dài từ 6 đến 8 tuần.

– Để duy trì được thành quả ngọt ngào sau khi đã khôi phục được giấc ngủ, đồng thời ngăn chặn triệt để nguy cơ tái phát, người bệnh cần chủ động kết hợp thêm chế độ dinh dưỡng, thói quen sinh hoạt hay liệu pháp tâm lý hỗ trợ nào tại nhà, thưa bác sĩ?

– BSCKII Nguyễn Thị Tuyết Nga: Việc điều trị tại bệnh viện bằng nhĩ châm và điện châm giống như việc chúng tôi giúp bạn sửa chữa lại chiếc máy sưởi đã hỏng trong mùa đông. Nhưng để giữ cho ngôi nhà luôn ấm áp lâu dài, chính người bệnh phải là người giữ lửa thông qua lối sống hàng ngày.

Về dinh dưỡng, nguyên tắc cốt lõi là xây dựng chế độ ăn uống cân đối, thanh đạm và giàu dưỡng chất. Bạn cần kiên quyết hạn chế, tốt nhất là cắt bỏ hoàn toàn caffeine, rượu bia, thuốc lá và các chất kích thích thần kinh khác, đặc biệt là từ buổi chiều muộn trở đi.

Về vệ sinh giấc ngủ, người bệnh cần thiết lập và duy trì một giờ thức dậy cố định vào mỗi buổi sáng, kể cả ngày nghỉ cuối tuần. Tăng cường tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên vào buổi sáng, vận động phù hợp và đảm bảo môi trường phòng ngủ luôn yên tĩnh, thoải mái.

Bên cạnh đó, áp dụng các Liệu pháp nhận thức hành vi chuyên biệt cho chứng mất ngủ (CBT-I) – đặc biệt là các kỹ thuật điều chỉnh suy nghĩ về giấc ngủ, kiểm soát kích thích và điều chỉnh thời gian ngủ – sẽ giúp người bệnh xây dựng lại thói quen lành mạnh và giải tỏa nỗi lo sợ mất ngủ.

Đích đến cuối cùng của phác đồ không chỉ là giúp người bệnh ngủ tốt trong thời gian điều trị, mà là trang bị cho họ khả năng tự duy trì giấc ngủ ổn định và chủ động phòng ngừa bệnh tái phát.

– Xin trân trọng cảm ơn BSCKII Nguyễn Thị Tuyết Nga với những chia sẻ vô cùng quý báu, sâu sắc và đầy tính khoa học!

Nguồn: Hồ Quang – 1thegioi.vn


logo-benh-vien-le-van-thinh.jpg

16 Tháng Chín, 2026 Tin TứcTruyền Thông
Sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh đang triển khai công tác kiểm tra, đánh giá chất lượng đối với các phòng khám đa khoa trên địa bàn Thành phố theo Kế hoạch số 3246/KH-SYT ngày 12 tháng 3 năm 2026.
Tính đến ngày 14/9/2026, Sở Y tế đã kiểm tra, đánh giá chất lượng của 155 phòng khám đa khoa trên địa bàn Thành phố.
Sở Y tế đề nghị các phòng khám khẩn trương khắc phục các tồn tại, tiếp tục duy trì và cải tiến chất lượng khám bệnh, chữa bệnh, để nâng cao chất lượng phục vụ, bảo đảm an toàn người bệnh và hướng đến sự hài lòng của người dân.
Dưới đây là điểm đánh giá chất lượng khám bệnh, chữa bệnh của các phòng khám đa khoa:

Nguồn: nghiepvuy.medinet.gov.vn


Thông Tin Liên Hệ

BỆNH VIỆN LÊ VĂN THỊNH
Địa chỉ: 130 Lê Văn Thịnh, phường Bình Trưng, thành phố Hồ Chí Minh
Điện thoại: 1900633878
Email: bvlvthinh.tpthuduc@tphcm.gov.vn
Thời gian làm việc:
- Trong giờ: 06:00 - 16:30
- Ngoài giờ: 16:30 - 19:00
Cấp cứu: 24/7

Bản Quyền © 2021 Bệnh Viện Lê Văn Thịnh - Thiết Kế và Phát Triển bởi Hân Gia Group